Agent làm đúng việc bạn nói, nhưng không phải việc bạn nghĩ. Khoảng cách nằm ở yêu cầu. Theo tài liệu Claude Code và các lần làm thật trong blog này.
Tóm lại: yêu cầu tốt là một bản mô tả công việc nhỏ.
Lưu ý: nguồn chính là tài liệu của nhà cung cấp cho Claude Code, nên mang tính hướng dẫn, không phải đo đạc độc lập.
| Thuật ngữ | Nói dễ hiểu |
|---|---|
| Agent | Chương trình AI tự làm nhiều bước: đọc, sửa, chạy lệnh |
| Yêu cầu (prompt) | Điều bạn viết để giao việc |
| Tiêu chí hoàn thành | Cách biết việc đã xong và đúng |
| Phạm vi | Những gì được làm, những gì không |
| Phiên làm việc | Cuộc trò chuyện liên tục với agent |
| Hàng rào (guardrail) | Giới hạn để agent không làm điều nguy hiểm |
| Chuyện | Chỗ hở trong yêu cầu |
|---|---|
| Sửa tìm kiếm | Chỉ nói "sửa tìm kiếm", không nói gõ không dấu cũng phải ra |
| Ảnh bìa chép đề bài | Không nói chỉ lấy ý, không chép nguyên văn |
| Chấm ăng ten, sửa hai lần | Mỗi lần sửa một chỗ, không nêu quy tắc chung |
Agent dừng khi nó thấy ổn, không phải khi bạn thấy ổn.
"Làm cho đẹp" mỗi người hiểu một khác.
Đặt tên, thư viện, giọng văn: chưa nói thì agent đoán.
Không nói đừng đụng file nào, agent có thể sửa lan.
Thông báo lỗi, ảnh chụp, file mẫu: dán vào luôn.
Sai hai lần thì dừng, dọn phiên, viết lại.
Việc không giám sát cần giới hạn quyền và điểm dừng.
| Trước | Sau |
|---|---|
| "Sửa tìm kiếm đi" | Gõ không dấu "sang tao" vẫn phải ra bài có chữ "sáng tạo". Thử ba từ và cho tôi xem kết quả. |
| "Làm trang đẹp hơn" | Giữ nguyên bố cục, chỉ sửa độ tương phản chữ ở chế độ tối. Chạy kiểm tra giao diện. |
Agent sai, bạn chỉ ra chỗ sai, nó sửa, lại sai chỗ khác. Phiên làm việc đầy dần những thử và sai, và nó càng lạc.
Sai hai lần thì dừng. Dọn phiên làm việc, rồi viết lại yêu cầu một lần, kèm quy tắc chung rút ra từ hai lần sai.
| Dòng | Viết gì |
|---|---|
| 1. Mục tiêu | Việc này để làm gì, cho ai |
| 2. Việc cần làm | Hành động cụ thể, một câu |
| 3. Giới hạn | Được đụng vào đâu, không được đụng vào đâu |
| 4. Cách kiểm | Lệnh hoặc cảnh đạt hoặc không đạt |
| 5. Bằng chứng | Yêu cầu cho xem kết quả chạy, không chỉ lời nói "xong rồi" |
Giới hạn thư mục, quyền, lệnh.
Xóa, gửi đi, đẩy lên. Cần có người duyệt.
Một lệnh kiểm có kết quả rõ.
Gặp điều chưa rõ thì hỏi, không đoán.
Nhật ký hoặc commit để xem lại.
Dặn từng dòng một, agent chỉ làm đúng chữ và bỏ lỡ việc đáng làm.
Nêu mục tiêu lớn, giới hạn và cách kiểm. Để agent chọn đường trong khung đó.
Năm câu hỏi trước khi chạy không giám sát là cách mình diễn đạt lại, không phải danh sách nguyên văn.
Một dòng đó đổi cách agent làm việc.